| 3.385 |
Giáo trình kinh tế chính trị Mác – Lênin (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự trình độ đại học ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.386 |
Giáo trình công nghệ thông tin (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự trình độ cao đẳng ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.387 |
Giáo trình nội dung, tổ chức, phương pháp làm tham mưu giúp cấp ủy, chính quyền về công tác quốc phòng, quân sự địa phương ở xã, phường, thị trấn (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự trình độ đại |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.388 |
Giáo trình vũ khí tự tạo (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự trình độ học ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.389 |
Giáo trình trinh sát – quân sự nước ngoài (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự trình độ đại học ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.390 |
Giáo trình tâm lý trong hoạt động lãnh đạo, quản lý và kỹ năng lãnh đạo, quản lý (dùng đào tạo cán bộ quân sự trình độ cao đẳng ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.391 |
Giáo trình tiếng Anh (dùng đào tạo cán bộ quân sự trình độ cao đẳng ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.392 |
Giáo trình trinh sát – quân sự nước ngoài (dùng cho đào tọa cán bộ quân sự trình độ cao đẳng ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.393 |
Giáo trình thể thao quân sự (dùng đào tạo cán bộ quân sự trình độ đại học ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.394 |
Giáo trình nội dung, tổ chức, phương pháp làm tham mưu giúp cấp ủy, chính quyền về công tác quốc phòng, quân sự địa phương ở xã, phường, thị trấn (dùng đào tạo trình độ cao đẳng ngành quân sự c |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.395 |
Giáo trình quản lý Nhà nước và công tác hành chính ở xã, phường, thị trấn (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự trình độ cao đẳng ngành quân sự ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.396 |
Giáo trình dân tộc học và tôn giáo học (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự trình độ cao đẳng quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.397 |
Giáo trình công tác quốc phòng, quân sự địa phương – tập 1 (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự trình cao đẳng ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.398 |
Giáo trình công tác dân vận nghiệp vụ công tác dân vận và các đoàn thể (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự trình độ đại học ngành cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.399 |
Giáo trình lôgic hình thức (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự trình độ đại học ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.400 |
Giáo trình công tác đảng, công tác chính trị – tập 1 (dùng đào tạo cán bộ quân sự trình độ đại học ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.401 |
Giáo trình công tác dân vận nghiệp vụ công tác dân vận và các đoàn thể (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự trình độ cao đẳng ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.402 |
Giáo trình thông tin, tác chiến điện tử (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự trình độ cao ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.403 |
Giáo trình địa hình quân sự (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự trình độ cao đẳng ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.404 |
Giáo trình tổ chức, phương pháp huấn luyện chiến thuật dân quân tự vệ (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự trình độ đại học ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.405 |
Giáo trình phương pháp huấn luyện kỹ thuật chiến đấu dân quân tự vệ (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự trình độ cao đảng ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.406 |
Giáo trình công tác tham mưu huấn luyện; chiến đấu phòng thủ xã, phường, thị trấn – tập 2 (dùng đào tạo cán bộ quân sự trình độ đại học ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.407 |
Đường lối quốc phòng, an ninh, đối ngoại (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự trình độ cao đẳng ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.408 |
Giáo trình phương pháp huấn luyện kỹ thuật chiến đấu dân quân tự vệ (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự trình độ đại học ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |