Sách văn học, nghệ thuật, văn hóa phẩm
3.512 đầu sách
| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 1.753 | Mãi mãi tuổi 20 | Nguyễn Văn Thạc | 13x19 | 2005 |
| 1.754 | Miền đất lửa | 13x19 | 2005 | |
| 1.755 | Bước chân thần tốc (Phóng sự thời chiến tranh – Tập 4) | Báo Quân đội nhân dân | 14,5x20,5 | 2005 |
| 1.756 | Cỏ và cát | Nguyễn Danh Khôi | 13x19 | 2005 |
| 1.757 | Sóng Hàm Luông | Thanh Giang | 14,5x20,5 | 2006 |
| 1.758 | Thư tình từ chiến hào | Thượng tướng Vũ Lăng | 13x19 | 2006 |
| 1.759 | Khúc nhạc đồng quê | Văn Lừng | 13x19 | 2006 |
| 1.760 | Trong nắng gió Trường Sa | Nguyễn Minh Ngọc | 14,5x20,5 | 2006 |
| 1.761 | Đất làng | Phạm Đức Long | 13x19 | 2005 |
| 1.762 | Người quê | Nguyễn Hữu Nhàn | 13x19 | 2005 |
| 1.763 | Đường thời đại – Tập 9 (Mật lệnh) | Đặng Đình Loan | 14,5x20,5 | 2005 |
| 1.764 | Đường đời | Nguyễn Anh Chức | 13x19 | 2005 |
| 1.765 | Những chặng đường tín hiệu | Nhiều tác giả | 14,5x20,5 | 2005 |
| 1.766 | 7 vụ án nổi tiếng nổi tiếng trong lịch sử phong kiến Việt Nam | Đặng Thành Trung | 13x19 | 2005 |
| 1.767 | Trực thăng vận mạt vận ở Đường 9 (Bình luận thời chiến tranh – Tập 3) | Báo Quân đội nhân dân | 14,5x20,5 | 2005 |
| 1.768 | Bụi trên lá tường vi | Trần Thị Trường | 13x19 | 2005 |
| 1.769 | Đất không đổi màu | Nguyễn Quốc Trung | 14,5x20,5 | 2006 |
| 1.770 | Tạp chí Văn hóa quân sự – Số 6 | Nhà xuất bản Quân đội nhân dân | 20x29 | 2006 |
| 1.771 | Hà Nội một thời trai chinh chiến | Nguyễn Mạnh Hùng | 13x19 | 2006 |
| 1.772 | Trong tình thương của Bác | Nhiều tác giả | 13x19 | 2005 |
| 1.773 | Những cánh rừng lá đỏ | Hồ Phương | 14,5x20,5 | 2005 |
| 1.774 | Đường thời đại – Tập 10 (Trước giờ G) | Đặng Đình Loan | 14,5x20,5 | 2005 |
| 1.775 | Sáng mãi phẩm chất Bộ đội Cụ Hồ – Tập 3 | Tổng cục Chính trị | 14,5x20,5 | 2005 |
| 1.776 | Phía sau khuôn hình | Chi Phan | 13x19 | 2005 |