Sách tham khảo
2.180 đầu sách
| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 433 | Góp phần tìm hiểu một số phong tục tập quán các dân tộc thiểu số ở Việt Nam | Nhiều tác giả | 14,5 x 20,5 | 2016 |
| 434 | Một số bài thuốc Đông y chữa các bệnh về gan | Nguyễn Văn Đức | 13 x 19 | 2016 |
| 435 | Xoa bóp bấm huyệt chữa bệnh phụ nữ | Nguyễn Văn Đức - BS Nông Thúy Ngọc | 13 x 19 | 2016 |
| 436 | Văn chiến sĩ | Nhiều tác giả | 13 x 19 | 2016 |
| 437 | Bác Hồ và người chiến sĩ | Lê Huy Quang | 13 x 19 | 2016 |
| 438 | Lịch sử Trường Quân sự Quân khu 4 (1946-2016) | Bộ Tư lệnh Quân khu 4 | 14,5 x 20,5 | 2016 |
| 439 | Viên ngọc rết | Đoàn Hữu Nam | 14,5 x 20,5 | 2016 |
| 440 | Lịch treo tường 2016 | Bộ Quốc phòng – Cục Đối ngoại | 40x60 | 2016 |
| 441 | Thương nhớ miền quê | Vũ Thị Huyền Trang | 13 x 19 | 2016 |
| 442 | Lịch treo tường 2016 | Bộ Quốc phòng – Học viện Hậu cần | 45x70 | 2016 |
| 443 | Những chàng trai sống cùng hoa săng đắng | Nguyễn Đình Tú | 14,5 x 20,5 | 2016 |
| 444 | Lịch treo tường 2016 | Học viện Chính trị | 41x63 | 2016 |
| 445 | Lịch treo tường 2016 | Cảnh sát biển Việt Nam | 60x40 | 2016 |
| 446 | Lịch treo tường 2016 | Hải Quân nhân dân Việt Nam | 40x60 | 2016 |
| 447 | Lịch treo tường 2016 | Tổng cục Chính trị Quân đội nhân dân Việt Nam | 40x60 | 2016 |
| 448 | Lịch treo tường 2016 | Bộ đội Biên phòng | 40x60 | 2016 |
| 449 | Họa sĩ Bùi Trang Trước – tác giả vẽ mẫu Quốc huy Việt Nam | Bùi Minh Thủy - Kiều Mai Sơn | 14,5 x 20,5 | 2016 |
| 450 | Bộ tranh Giáo dục quốc phòng lớp 10 | Xí nghiệp in Bản đồ 1- Công ty TNHHMTV Trắc địa bản đồ | 14,5 x 20,5 | 2016 |
| 451 | Chuông chùa đồng vọng | Ngân Hằng | 13 x 19 | 2016 |
| 452 | Phương pháp đọc sách khoa học và hiệu quả | Mai Hương | 14,5 x 20,5 | 2016 |
| 453 | Những người lính kiên trung giữ biển | Lê Mạnh Thường | 13 x 19 | 2016 |
| 454 | Mây trắng của ngày xanh | Phạm Thanh Thúy | 13 x 19 | 2016 |
| 455 | Những trận hải chiến nổi tiếng thế giới | Bộ Quốc phòng - Viện Lịch sử quân sự Việt Nam | 14,5 x 20,5 | 2015 |
| 456 | Đạo đức kinh luận giải | Bùi Quang Tiến | 13 x 19 | 2015 |