Sách khoa học và kĩ thuật quân sự
458 đầu sách
| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 289 | Hướng dẫn sử dụng Sôna M( – 312 | Quân chủng Hải quân | 13x19 | 2003 |
| 290 | Quy trình định mức bảo quản máy thủy | Quân chủng Hải quân | 13x19 | 2003 |
| 291 | Hướng dẫn sử dụng Sôna M( – 89 | Quân chủng Hải quân | 13x19 | 2003 |
| 292 | Công tác đảng, công tác chính trị. Tập 1 | Tổng cục Chính trị | 13x19 | 2003 |
| 293 | Hướng dẫn sử dụng máy thông tin P – 603 | Quân chủng Hải quân | 13x19 | 2003 |
| 294 | Công tác đảng, công tác chính trị. Tập 2 | Tổng cục Chính trị | 13x19 | 2003 |
| 295 | Hướng dẫn sửa chữa và bảo quản la bàn điện (KY – 1M | Quân chủng Hải quân | 13x19 | 2003 |
| 296 | Đài vô tuyến điện RT – 524/VRC và hệ thống máy nói AN/VIC-1(V) | Bộ Tổng Tham mưu | 13x19 | 2002 |
| 297 | Mạng viễn thông | Trường Sĩ quan chỉ huy Kỹ thuật thông tin | 19x27 | 2002 |
| 298 | Hướng dẫn sử dụng súng ĐKZ – 75mm – K56 | Cục Quân khí | 13x19 | 2002 |
| 299 | Binh khí – Thao tác pháo nòng ngắn 105mm | Bộ Tổng Tham mưu | 13x19 | 2002 |
| 300 | Thông tin vệ tinh | Trường Sĩ quan chỉ huy Kỹ thuật thông tin | 19x27 | 2002 |
| 301 | Sách dạy sử dụng súng trung liên RPK 7,62mm | Cục Quân huấn | 13x19 | 2002 |
| 302 | Binh khí – Thao tác pháo cối 100mm | Bộ Tổng Tham mưu | 13x19 | 2002 |
| 303 | Truyền dẫn số | Trường Sĩ quan chỉ huy Kỹ thuật thông tin | 19x27 | 2002 |
| 304 | Sách dạy sử dụng súng diệt tăng B41cỡ 40mm | Cục Quân huấn | 13x19 | 2002 |
| 305 | Binh khí – Thao tác pháo nòng ngắn 155mm | Bộ Tổng Tham mưu | 13x19 | 2002 |
| 306 | Lý thuyết tự động điều khiển | Trường Sĩ quan chỉ huy Kỹ thuật thông tin | 19x27 | 2002 |
| 307 | Bắn mục tiêu ẩn hiện di động trên mặt nước bằng súng tiểu liên AKI | Bộ đội Biên phòng | 13x19 | 2002 |
| 308 | Quy trình công nghệ sửa chữa vừa đài vô tuyến điện P – 113 và máy nói P – 120 | Bộ Tổng Tham mưu | 19x27 | 2002 |
| 309 | La bàn con quay KYP C – 4 | Quân chủng Hải quân | 13x19 | 2002 |
| 310 | Xe trinh sát phóng xạ hoá học ĐM – 2PH | Bộ Tổng Tham mưu | 13x19 | 2002 |
| 311 | Bộ khí tài tên lửa P – 15 trên tàu tên lửa kiểu 205 | Quân chủng Hải quân | 13x19 | 2002 |
| 312 | Khí tài trinh sát phóng xạ hoá học | Bộ Tổng Tham mưu | 13x19 | 2002 |