| 241 |
Hướng dẫn sử dụng sôna MT-311 |
Bộ Tổng Tham mưu |
13x19 |
2004 |
| 242 |
Tập sơ đồ tranh vẽ dàn phòng ngư lôi năm ống PTA – 40 – 159 |
Bộ Tổng Tham mưu |
27x19 |
2004 |
| 243 |
Thuyết minh kỹ thuật và hướng dẫn sử dụng thiết bị đo nhiệt độ trên tàu chiến kiểu TAK-011 |
Bộ Tổng Tham mưu |
13x19 |
2004 |
| 244 |
Quy trình công nghệ chuẩn bị thủy lôi AMĐ-2 |
Bộ Tổng Tham mưu |
19x13 |
2004 |
| 245 |
Hướng dẫn sử dụng bệ pháo AK-176M – tập 2 |
Bộ Tổng Tham mưu |
13x19 |
2004 |
| 246 |
Tập sơ đồ tranh vẽ bệ pháo AK – 176 M |
Bộ Tổng Tham mưu |
27x19 |
2004 |
| 247 |
Cấu tạo, hướng dẫn sử dụng pháo 37mm |
Bộ Tổng Tham mưu |
13x19 |
2004 |
| 248 |
Quy trình công nghệ kiểm tra tăng hạn sử dụng tên lửa P-15U |
Bộ Tổng Tham mưu |
19x13 |
2004 |
| 249 |
Hướng dẫn sử dụng thiết bị dò tìm IT-3 (ẩT-3) |
Bộ Tổng Tham mưu |
13x19 |
2004 |
| 250 |
Kỹ thuật sử dụng máy đo xa 1m3Ä và 3ÄH |
Bộ Tổng Tham mưu |
13x19 |
2004 |
| 251 |
Thuyết minh kỹ thuật và hướng dẫn khai thác sử dụng pháo tàu AK – 726, tập 2 |
Bộ Tổng Tham mưu |
13x19 |
2004 |
| 252 |
Quy trình công nghệ chuẩn bị thủy lôi UĐM |
Bộ Tổng Tham mưu |
19x13 |
2004 |
| 253 |
Hướng dẫn sử dụng, điều chỉnh trạm ra – đa ÃAP(YH-3 |
Bộ Tổng Tham mưu |
13x19 |
2004 |
| 254 |
Giải thích quy tắc bắn tên lửa phòng không có điều khiển C-125M |
Bộ Tổng Tham mưu |
13x19 |
2004 |
| 255 |
Thuyết minh kỹ thuật và hướng dẫn sử dụng dàn phóng ngư lôi năm ống (TA-40-159 trên tàu dạng 159A |
Bộ Tổng Tham mưu |
13x19 |
2004 |
| 256 |
Tập sơ đồ bệ phóng KT-67B trên tàu tên lửa kiểu 205U |
Bộ Tổng Tham mưu |
19x13 |
2004 |
| 257 |
Hướng dẫn sử dụng bệ phóng KT-67B |
Bộ Tổng Tham mưu |
13x19 |
2004 |
| 258 |
Thao tác pháo cao xạ 37 mm |
Bộ Tổng Tham mưu |
13x19 |
2004 |
| 259 |
Thuyết minh kỹ thuật và hướng dẫn sử dụng dàn phóng lôi ba ống TTA-53-57BYS/2 |
Bộ Tổng Tham mưu |
13x19 |
2004 |
| 260 |
Thuyết minh kỹ thuật và hướng dẫn sử dụng dàn phóng bom phản lực RBU-2500 |
Bộ Tổng Tham mưu |
19x27 |
2004 |
| 261 |
Hướng dẫn sử dụng máy điều khiển PAUT-U |
Bộ Tổng Tham mưu |
13x19 |
2004 |
| 262 |
Công tác đảng, công tác chính trị. Tập 3 |
Tổng cục Chính trị |
13x19 |
2003 |
| 263 |
Hướng dẫn sử dụng máy thông tin P – 625 |
Quân chủng Hải quân |
13x19 |
2003 |
| 264 |
Công tác đảng, công tác chính trị. Tập 4 |
Tổng cục Chính trị |
13x19 |
2003 |