| 2.209 |
Bảo đảm công binh sư đoàn bộ binh tiến công địch phòng ngự trận địa ở địa hình đô thị |
Bộ Tổng Tham mưu |
13x19 |
2002 |
| 2.210 |
Sử dụng trinh sát sư đoàn bộ binh tiến công địch cơ động |
Bộ Tổng Tham mưu |
13x19 |
2002 |
| 2.211 |
Sử dụng trinh sát sư đoàn bộ binh phòng ngự ở địa hình khu vực bờ biển |
Bộ Tổng Tham mưu |
13x19 |
2002 |
| 2.212 |
Bảo đảm hoá học trung đoàn bộ binh phòng ngự ở địa hình rừng núi |
Bộ Tổng Tham mưu |
13x19 |
2002 |
| 2.213 |
Bảo đảm công binh trung đoàn bộ binh vận động tập kích |
Bộ Tổng Tham mưu |
13x19 |
2002 |
| 2.214 |
Sử dụng tăng thiết giáp sư đoàn bộ binh được tăng cường phòng ngự ở địa hình rừng núi |
Bộ Tổng Tham mưu |
13x19 |
2002 |
| 2.215 |
Đại đội bộ binh chiến đấu gặp địch; đại đội bộ binh truy kích địch ở địa hình rừng núi |
Bộ Tổng Tham mưu |
13x19 |
2002 |
| 2.216 |
Huấn luyện thông tin vô tuyến điện thoại |
Bộ Tổng Tham mưu |
13x19 |
2002 |
| 2.217 |
Tổ, mũi đặc công đánh chiếm lại nhà cao tầng trong chống bạo loạn lật đổ |
Bộ Tổng Tham mưu |
13x19 |
2002 |
| 2.218 |
Trung đoàn bộ binh được tăng cường phòng ngự ở địa hình khu vực bờ biển |
Bộ Tổng Tham mưu |
13x19 |
2002 |
| 2.219 |
Đánh địch cơ động đường bộ của sư đoàn bộ binh trong chiến tranh bảo vệ Tổ quốc |
Học viện Quốc phòng |
14.5x20.5 |
2002 |
| 2.220 |
Huấn luyện trinh sát dân quân tự vệ |
Cục Dân quân tự vệ |
13x19 |
2002 |
| 2.221 |
Đại đội bộ binh tiến công địch phòng ngự ở đô thị. Đại đội bộ binh tiến công địch phòng ngự ở địa hình rừng núi |
Cục Quân huấn |
13x19 |
2001 |
| 2.222 |
Mạng thông tin truyền số liệu |
Trường sĩ quan chỉ huy - Kỹ thuật thông tin |
21x29 |
2001 |
| 2.223 |
Sư đoàn bộ binh phòng ngự ở địa hình khu vực bờ biển |
Bộ Tổng Tham mưu |
13x19 |
2001 |
| 2.224 |
Công tác đảng, công tác chính trị (Tập 1) |
Tổng cục Chính trị |
13x19 |
2001 |
| 2.225 |
Đại đội bộ binh vận động tập kích. Đại đội bộ binh vận động phục kích. |
Cục Quân huấn |
13x19 |
2001 |
| 2.226 |
Động lực học con quay trong hệ thống tự động ổn định tầm và hướng của vũ khí có điều khiển |
Học viện kỹ thuật Quân sự |
21x31 |
2001 |
| 2.227 |
Sư đoàn bộ binh phòng ngự ở địa hình khu vực trung du |
Bộ Tổng Tham mưu |
13x19 |
2001 |
| 2.228 |
Công tác đảng, công tác chính trị (Tập 2) |
Tổng cục Chính trị |
13x19 |
2001 |
| 2.229 |
Đại đội bộ binh vận động tiến công. Đại đội bộ binh tiến công địch đổ bộ đường không |
Cục Quân huấn |
13x19 |
2001 |
| 2.230 |
Đo lường và thử nghiệm vũ khí |
Học viện kỹ thuật Quân sự |
21x31 |
2001 |
| 2.231 |
Sư đoàn bộ binh phòng ngự ở địa hình khu vực đồng bằng |
Bộ Tổng Tham mưu |
13x19 |
2001 |
| 2.232 |
Công tác đảng, công tác chính trị (Tập 3) |
Tổng cục Chính trị |
13x19 |
2001 |