| 2.209 |
– Y học quân sự. Tập 1 |
Cục Quân y |
19x27 |
1990 |
| 2.210 |
– Tin học trong quân sự |
Cục Nhà trường |
13x19 |
1990 |
| 2.211 |
– Tâm lý học quân sự (tập 1) |
Học viện Chính trị quân sự |
13x19 |
1987 |
| 2.212 |
– Những bài giảng về y học dân tộc |
Viện Y học dân tộc Hà Nội |
19x27 |
1990 |
| 2.213 |
– Sách dạy bắn súng cối 60mm – K63, K66 |
Cục Huấn luyện chiến đấu |
13x19 |
1982 |
| 2.214 |
– Tài liệu học tập chính trị của hạ sĩ quan, binh sĩ. Tập 1 |
Tổng cục Chính trị |
13x19 |
1983 |
| 2.215 |
– Tài liệu học tập chính trị của hạ sĩ quan, binh sĩ. Tập 2 |
Tổng cục Chính trị |
13x19 |
1983 |
| 2.216 |
– Sách dạy bắn trên xe chiến đấu của bộ binh BMP – 1. Tập 2 |
|
13x19 |
1984 |
| 2.217 |
– Tài liệu học tập chính trị của hạ sĩ quan và binh sĩ. Tập 3 |
Tổng cục Chính trị |
13x19 |
1984 |
| 2.218 |
– Giáo trình bắn súng bộ binh và súng trên xe chiến đấu bộ binh |
Quân chủng Phòng không |
13x19 |
1984 |
| 2.219 |
– Tài liệu học tập triết học Mác – Lê-nin (Cán bộ trung cấp trong quân đội) |
Tổng cục Chính trị |
13x19 |
1986 |
| 2.220 |
– Tài liệu học tập chính trị của chiến sĩ mới |
Tổng cục Chính trị |
13x19 |
1986 |
| 2.221 |
– Tài liệu học tập chính trị của hạ sĩ quan, binh sĩ – Chương trình A |
Tổng cục Chính trị |
13x19 |
1986 |
| 2.222 |
– Giáo lệnh thông tin pháo binh |
Bộ Tư lệnh Pháo binh |
13x19 |
1986 |
| 2.223 |
– Giáo dục học quân sự. Tập 1 |
|
13x19 |
1980 |
| 2.224 |
– Huấn luyện kỹ thuật bộ binh |
Cục Quân huấn |
13x19 |
1980 |
| 2.225 |
+ Súng trung liên RPK – RPD. Tập 2 |
Cục Quân huấn |
13x19 |
1980 |
| 2.226 |
+ Súng diệt tăng B40 – B41. Tập 3 |
Cục Quân huấn |
13x19 |
1980 |
| 2.227 |
+ Súng đại liên K53, PKMS, K57, K67. Tập 4 |
Cục Quân huấn |
13x19 |
1980 |
| 2.228 |
– Tâm lý học |
Cục Tuyên huấn |
13x19 |
1974 |
| 2.229 |
– Sách giáo khoa công tác chính trị đại đội. Tập 1 |
|
13x19 |
1966 |
| 2.230 |
– Sách giáo khoa công tác chính trị đại đội. Tập 2 |
|
13x19 |
1966 |
| 2.231 |
– Sách giáo khoa công tác chính trị đại đội. Tập 3 |
|
13x19 |
1966 |
| 2.232 |
Tài liệu học tập của đảng viên |
|
13x19 |
1967 |