| 2.113 |
Tài liệu học tập chính trị của hạ sĩ quan binh sĩ (tập B) |
Cục Tư tưởng văn hoá |
13x19 |
1999 |
| 2.114 |
Giáo trình nghiệp vụ cơ bản trinh sát biên phòng (mật) |
Trường đại học Biên phòng |
13x19 |
1999 |
| 2.115 |
Tài liệu học tập chủ nghĩa yêu nước Việt Nam (dùng cho hạ sĩ quan binh sĩ) |
Cục Tư tưởng văn hoá |
13x19 |
2000 |
| 2.116 |
Giáo trình bồi dưỡng kiến thức quốc phòng (Mật) (Tập 3) |
Bộ Tổng Tham mưu |
14,5x20,5 |
2000 |
| 2.117 |
Giáo trình giáo dục pháp luật (dùng cho đào tạo nhân viên trung học chuyên nghiệp trong quân đội) |
Tổng cục Chính trị |
13x19 |
2000 |
| 2.118 |
Sách dạy bắn súng ngắn K51, K54 |
Cục Quân huấn |
13x19 |
1997 |
| 2.119 |
Sách dạy sử dụng lựu đạn |
Cục Quân huấn. Bộ Tổng Tham mưu |
13x19 |
1998 |
| 2.120 |
Tài liệu giáo dục chính trị phổ cập công nhân, viên chức, lao động quốc phòng |
Cục Tư tưởng văn hoá |
13x19 |
1999 |
| 2.121 |
Sách dạy sử dụng súng phòng lựu M79 cỡ 40mm |
Bộ Tổng Tham mưu - Cục Quân huấn |
13x19 |
1999 |
| 2.122 |
Một số văn bản, tài liệu tuyên truyền giáo dục phòng chống tệ nạn xã hội |
Cục Tư tưởng văn hoá |
13x19 |
2000 |
| 2.123 |
Đại đội bộ binh phòng ngự ở đô thị. Đại đội bộ binh phòng ngự ở địa hình rừng núi (Mật) |
Bộ Tổng Tham mưu |
13x19 |
2000 |
| 2.124 |
Giáo trình giáo dục lý luận chính trị (dùng cho đào tạo nhân viên trung học chuyên nghiệp trong quân đội) |
Tổng cục Chính trị |
13x19 |
2000 |
| 2.125 |
Sách dạy bắn súng tiểu liên AK cỡ 7,62mm |
Cục Quân huấn |
13x19 |
1997 |
| 2.126 |
Tài liệu học tập chính trị của chiến sĩ mới |
Cục Tư tưởng Văn hoá |
13x19 |
1998 |
| 2.127 |
Giáo trình bắn súng pháo trên xe tăng – pháo tự hành |
Bộ Tư lệnh Tăng - thiết giáp |
14,5x20,5 |
1999 |
| 2.128 |
Hướng dẫn tổ chức nghi lễ trong quân đội |
Bộ Tổng Tham mưu - Cục Quân huấn |
13x19 |
1999 |
| 2.129 |
Tài liệu bổ trợ học tập chính trị của hạ sĩ quan binh sĩ |
Cục Tư tưởng văn hoá |
13x19 |
2000 |
| 2.130 |
Đại đội bộ binh tiến công địch phòng ngự ở đô thị. Địa đội bộ binh tiến công địch phòng ngự ở địa hình rừng núi (Mật) |
Bộ Tổng Tham mưu |
13x19 |
2000 |
| 2.131 |
Giáo trình công tác đảng, công tác chính trị (dùng cho đào tạo nhân viên trung học chuyên nghiệp trong quân đội) |
Tổng cục Chính trị |
13x19 |
2000 |
| 2.132 |
Giáo trình lịch sử quân sự. Tập 1 |
Cục Nhà trường |
14,5x20,5 |
1997 |
| 2.133 |
Tài liệu học tập chính trị của hạ sĩ quan, binh sĩ (tập A) |
Cục Tư tưởng Văn hoá |
13x19 |
1998 |
| 2.134 |
– Năm kỹ thuật cấp cứu cơ bản và chuyển thương hỏa tuyến |
Cục Quân y |
13x19 |
1994 |
| 2.135 |
– Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (Dùng cho cán bộ cấp phân đội). Tập 1 |
Cục Tư tưởng văn hóa |
13x19 |
1995 |
| 2.136 |
– Tài liệu huấn luyện chiến sĩ vệ sinh |
Cục Quân y |
13x19 |
1995 |