| 2.041 |
Đại đội bộ binh phòng ngự ở đô thị. Đại đội bộ binh phòng ngự ở địa hình rừng núi (Mật) |
Bộ Tổng Tham mưu |
13x19 |
2000 |
| 2.042 |
Giáo trình giáo dục lý luận chính trị (dùng cho đào tạo nhân viên trung học chuyên nghiệp trong quân đội) |
Tổng cục Chính trị |
13x19 |
2000 |
| 2.043 |
Giáo trình lịch sử quân sự. Tập 1 |
Cục Nhà trường |
14,5x20,5 |
1997 |
| 2.044 |
Tài liệu học tập chính trị của hạ sĩ quan, binh sĩ (tập A) |
Cục Tư tưởng Văn hoá |
13x19 |
1998 |
| 2.045 |
Giáo trình bắn súng pháo trên xe tăng – pháo tự hành |
Bộ Tư lệnh Tăng - thiết giáp |
14,5x20,5 |
1999 |
| 2.046 |
Hướng dẫn tổ chức nghi lễ trong quân đội |
Bộ Tổng Tham mưu - Cục Quân huấn |
13x19 |
1999 |
| 2.047 |
Tài liệu bổ trợ học tập chính trị của hạ sĩ quan binh sĩ |
Cục Tư tưởng văn hoá |
13x19 |
2000 |
| 2.048 |
Đại đội bộ binh tiến công địch phòng ngự ở đô thị. Địa đội bộ binh tiến công địch phòng ngự ở địa hình rừng núi (Mật) |
Bộ Tổng Tham mưu |
13x19 |
2000 |
| 2.049 |
Giáo trình công tác đảng, công tác chính trị (dùng cho đào tạo nhân viên trung học chuyên nghiệp trong quân đội) |
Tổng cục Chính trị |
13x19 |
2000 |
| 2.050 |
Giáo trình lịch sử quân sự. Tập 2 |
Cục Nhà trường |
14,5x20,5 |
1997 |
| 2.051 |
Tài liệu học tập chính trị của tiểu đội trưởng |
Cục Tư tưởng Văn hoá |
13x19 |
1998 |
| 2.052 |
Giáo trình lái xe tăng – thiết giáp |
Bộ Tư lệnh Tăng - thiết giáp |
14,5x20,5 |
1999 |
| 2.053 |
Võ chiến đấu đặc công (Giáo trình) |
Binh chủng Đặc công |
14,5x20,5 |
1999 |
| 2.054 |
Tài liệu bổ trợ giáo dục chính trị cho công nhân, viên chức, lao động quốc phòng |
Cục Tư tưởng văn hoá |
13x19 |
2000 |
| 2.055 |
Đại đội bộ binh vận động tiến công. Đại đội bộ binh tiến công địch đổ bộ đường không (Mật) |
Bộ Tổng Tham mưu |
13x19 |
2000 |
| 2.056 |
Tài liệu học tập chính trị của sĩ quan tại đơn vị năm 2000 |
Tổng cục Chính trị |
13x19 |
2000 |
| 2.057 |
Giáo trình lịch sử quân sự. Tập 3 |
Cục Nhà trường |
14,5x20,5 |
1997 |
| 2.058 |
Tài liệu bộ trợ học tập chính trị của hạ sĩ quan, chiến sĩ |
Cục Tư tưởng Văn hoá |
13x19 |
1998 |
| 2.059 |
Sổ tay tra cứu xe tăng thiết giáp |
Bộ Tư lệnh Tăng - thiết giáp |
14,5x20,5 |
1999 |
| 2.060 |
Pháp lệnh về lực lượng dự bị động viên và các băn bản hướng dẫn thi hành |
Cục Quân lực |
13x19 |
1999 |
| 2.061 |
Chương trình huấn luyện cơ bản của bộ đội biên phòng (Mật) |
Bộ Tư lệnh Bộ đội Biên phòng |
13x19 |
2000 |
| 2.062 |
Trung đội bộ binh làm nhiệm vụ mở cửa và đánh chiếm đầu cầu. Trung đội bộ binh làm nhiệm vụ đột kích (Mật) |
Bộ Tổng Tham mưu |
13x19 |
2000 |
| 2.063 |
Giáo trình lịch sử quân sự. Tập 4 |
Cục Nhà trường |
14,5x20,5 |
1997 |
| 2.064 |
Tài liệu học tập chính trị của hạ sĩ quan – binh sĩ – Tập C |
Cục Tư tưởng Văn hoá |
13x19 |
1998 |