Sách giáo khoa, giáo trình và tài liệu giảng dạy trong quân đội
2.255 đầu sách
| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 745 | Giáo trình nhi khoa | Bộ Quốc phòng - Học viện Quân y | 19 x 27 | 2018 |
| 746 | Dân quân tự vệ làm công tác dân vận | Quân đội nhân dân Việt Nam - Bộ tổng Tham mưu | 14,5 x 20,5 | 2018 |
| 747 | Công tác đảng công tác chính trị ở trạm trinh sát kỹ thuật | Học viện Khoa học Quân sự - tổng cục II | 19 x 27 | 2018 |
| 748 | Kỹ thuật chiến đấu dân quân tự vệ – Tập 2 | Quân đội nhân dân Việt Nam - Bộ Tổng Tham mưu | 14,5 x 20,5 | 2018 |
| 749 | Giáo trình đội ngũ dân quân tự vệ (dùng đào tạo trung cấp ngành quân sự cơ sở) | Bộ Quốc phòng | 19 x 27 | 2018 |
| 750 | Giáo trình chiến thuật tiểu đội dân quân tự vệ (dùng đào tạo trung cấp ngành quân sự cơ sở) | Bộ Quốc phòng | 19 x 27 | 2018 |
| 751 | Tuyển tập bài tập và các tác phẩm cho đàn T`rưng | Tổng cục Chính trị Quân đội nhân dân Việt Nam - Trường Đại học Văn hóa nghệ thuật quân đội | 19 x 27 | 2018 |
| 752 | Dân quân tự vệ biển tham gia bảo vệ chủ quyền biển, đảo Việt Nam | Quân đội nhân dân Việt Nam - Bộ tổng Tham mưu | 14,5 x 20,5 | 2018 |
| 753 | Huấn luyện dân quân tự vệ y tế | Quân đội nhân dân Việt Nam - Bộ Tổng Tham mưu | 14,5 x 20,5 | 2018 |
| 754 | Công tác đảng công tác chính trị ở cụm, phòng trinh sát kỹ thuật | Học viện Khoa học Quân sự - tổng cục II | 19 x 27 | 2018 |
| 755 | Giáo trình kiểm tra kỹ thuật chiến đấu dân quân tự vệ | Quân đội nhân dân Việt Nam - Bộ Tổng Tham mưu | 14,5 x 20,5 | 2018 |
| 756 | Giáo trình thể thao quân sự (dùng đào tạo trung cấp ngành quân sự cơ sở) | Bộ Quốc phòng | 19 x 27 | 2018 |
| 757 | Giáo trình chiến thuật tổ dân quân tự vệ (dùng đào tạo trung cấp ngành quân sự cơ sở) | Bộ Quốc phòng | 19 x 27 | 2018 |
| 758 | Giáo trình hòa âm Jazz – Rock – Pop (dùng cho đào tạo bậc trung cấp) | Tổng cục Chính trị Quân đội nhân dân Việt Nam - Trường Đại học Văn hóa nghệ thuật quân đội | 19 x 27 | 2018 |
| 759 | Quốc phòng tập 1 | Quân đội nhân dân Việt Nam - Bộ tổng Tham mưu | 14,5 x 20,5 | 2018 |
| 760 | Dân quân tự vệ tham gia phòng thủ dân sự – tập 2 | Quân đội nhân dân Việt Nam - Bộ Tổng Tham mưu | 14,5 x 20,5 | 2018 |
| 761 | Công tác đảng, công tác chính trị trong lực lượng mật báo của điệp báo chiến lược bất hợp pháp | Học viện Khoa học Quân sự - tổng cục II | 19 x 27 | 2018 |
| 762 | Huấn luyện dân quân tự vệ công binh tập 1 | Quân đội nhân dân Việt Nam - Bộ Tổng Tham mưu | 14,5 x 20,5 | 2018 |
| 763 | Giáo trình nội dung, tổ chức, phương pháp làm tham mưu giúp cấp ủy, chính quyền về công tác quốc phòng, quân sự địa phương ở xã, phường, thị trấn (dùng đào tạo trung cấp ngành quân sự cơ sở | Bộ Quốc phòng | 19 x 27 | 2018 |
| 764 | Giáo trình hậu cần, kỹ thuật trong khu vực phòng thủ (dùng đào tạo trung cấp ngành quân sự cơ sở) | Bộ Quốc phòng | 19 x 27 | 2018 |
| 765 | Giáo trình đàn guitar (dùng cho học viên – sinh viên chuyên ngành quản lý văn hóa bậc đại học) | Tổng cục Chính trị Quân đội nhân dân Việt Nam - Trường Đại học văn hóa nghệ thuật quân đội | 19 x 27 | 2018 |
| 766 | Từng người, tổ dân quân tự vệ chiến đấu | Quân đội nhân dân Việt Nam - Bộ tổng Tham mưu | 14,5 x 20,5 | 2018 |
| 767 | Giáo dục chính trị – pháp luật | Quân đội nhân dân Việt nam - Tổng cục Chính trị | 14,5 x 20,5 | 2018 |
| 768 | Công tác đảng công tác chính trị ở lữ đoàn trinh sát đặc nhiệm | Học viện Khoa học Quân sự - tổng cục II | 19 x 27 | 2018 |