Một số sách khác
840 đầu sách
| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 769 | Lịch sử Trung đoàn 66. Tập 2 | Sư đoàn 304 | 13x19 | 1997 |
| 770 | Một số phương pháp hoạt động chiến đấu trị an của dân quân tự vệ. Tập 2 | Cục Dân quân tự vệ | 13x19 | 1997 |
| 771 | Nhà văn Quân đội kỷ yếu và tác phẩm (Tập 8) | 1998 | ||
| 772 | Văn kiện Đại hội Đảng bộ Công an nhân dân vũ trang Bộ đội Biên phòng 1959 – 1996 (Mật) (Tập 2) | Đảng uỷ Bộ đội Biên phòng | 1999 | |
| 773 | – Bản tin chiều. Tập 2 | Ac-tua Hailey (Nguyễn Thành Châu, Phan Thanh Hảo dịch) | 1992 | |
| 774 | – Hồ sơ N0113 | 1993 | ||
| 775 | – Bác Hồ với chiến sĩ. Tập 2 | 1994 | ||
| 776 | – Trong vùng tam giác sắt. Tập 2 | Nam Hà | 1995 | |
| 777 | – Huấn luyện quân sự phổ thông bậc 1 (tập 4) | Bộ Quốc phòng | 13x20 | 1987 |
| 778 | – Vụ áp phe Đông Dương. Tập 2 | Nguyễn Đình Chính | 1990 | |
| 779 | 3 | PhạmGiaĐức | 1981 | |
| 780 | 6 | VănPhác | 1981 | |
| 781 | 7 | NguyễnQuangTính-LêVănVọng | 1981 | |
| 782 | 9 | M.X.Prút-nhi-cốp(LêNgọcTú-HoàngLandịch) | 1981 | |
| 783 | 3 | PhạmGiaĐức | 1981 | |
| 784 | 7 | HồPhương-NguyễnMinhChâu | 1981 | |
| 785 | 7 | 1981 | ||
| 786 | 9 | 1981 | ||
| 787 | 3 | 1981 | ||
| 788 | 7 | HồPhương | 1981 | |
| 789 | 8 | NhuậnVũ | 1981 | |
| 790 | 3 | HùngPhong | 1981 | |
| 791 | 7 | TháiVũ | 1981 | |
| 792 | 8 | PhùngLộc | 1981 |